Finance

Danh sách
MPT:JSE
Mpact Ltd
1.700,00 ZAC
-1,05%
(-18,00) 1 ngày
27 thg 10, 17:03:14 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPT...
Mở
1.664,00 ZAC
Cao
1.700,00 ZAC
Thấp
1.664,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,09 N
Khối lượng
59,92 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
11,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.387,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.651,00 ZAC
EPS
1,23 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.664,00 ZAC
Cao
1.700,00 ZAC
Thấp
1.664,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,09 N
Khối lượng
59,92 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
11,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.387,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.651,00 ZAC
EPS
1,23 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mpact Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webmpact.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,79 T
3,79 T
2,98 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
2,10 T
1,53 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
2,10 T
1,53 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,10 Tr
271,10 Tr
270,40 Tr
270,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,39 T
1,30 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
3,49 T
3,49 T
2,84 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,85 Tr
298,85 Tr
141,35 Tr
141,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
260,50 Tr
260,50 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
261,80 Tr
261,80 Tr
67,40 Tr
67,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,95 Tr
47,95 Tr
21,10 Tr
21,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,41%
18,41%
30,36%
30,36%
Chi phí hoạt động khác
971,10 Tr
971,10 Tr
867,95 Tr
867,95 Tr
Thu nhập ròng
173,25 Tr
173,25 Tr
-82,15 Tr
-82,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,57%
4,57%
-2,76%
-2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,20 Tr
3,20 Tr
5,10 Tr
5,10 Tr
Chi phí lãi suất
-65,00 Tr
-65,00 Tr
-71,75 Tr
-71,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,80 Tr
-61,80 Tr
-66,65 Tr
-66,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
147,65 Tr
147,65 Tr
164,60 Tr
164,60 Tr
EBITDA
427,25 Tr
427,25 Tr
289,20 Tr
289,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-750,00 N
-750,00 N
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google