Finance

Danh sách
MPNGF:OTCMKTS
Meituan
9,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:22:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPNGF...
Vốn hoá thị trường
433,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 T
Số nhân viên
111 N
Vốn hoá thị trường
433,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,37 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 T
Số nhân viên
111 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Meituan is a Chinese technology company that operates a platform for local services including on‑demand food delivery, in‑store services and consumer reviews under the Dazhong Dianping brand, hotel and travel bookings, and instant retail. The company is headquartered in Beijing and was founded in 2010 by Wang Xing. The company launched an initial public offering on the Hong Kong Stock Exchange in September 2018. By the end of 2024, Meituan had over 770 million annual transacting users and over 14.5 million annual active merchants on its platform. Its international brand name used outside of mainland China is Keeta. Wikipedia
Giới thiệu về Meituan
Giám đốc điều hànhWang Xing | Masahiro Okafuji
Số nhân viên111 N
Ngày thành lậpthg 3 2010
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,49 T
90,97 T
91,04 T
104,64 T
Giá vốn hàng bán
70,31 T
67,97 T
65,07 T
69,55 T
Chi phí doanh thu
70,31 T
67,97 T
65,07 T
69,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,94 T
7,03 T
7,04 T
7,67 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,22 T
34,25 T
25,91 T
27,96 T
Chi phí hoạt động
44,37 T
42,40 T
32,83 T
35,70 T
Tổng chi phí hoạt động
114,68 T
110,37 T
97,90 T
105,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,19 T
-19,40 T
-6,86 T
-600,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-906,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,65 T
-16,18 T
-7,28 T
2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,93 T
-18,73 T
-7,67 T
-112,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,02 T
-1,04 T
-449,60 Tr
148,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,18%
6,41%
6,18%
6,46%
Chi phí hoạt động khác
207,74 Tr
1,12 T
-117,69 Tr
64,09 Tr
Thu nhập ròng
-18,63 T
-15,14 T
-6,83 T
2,15 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,51%
-16,65%
-7,50%
2,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
513,37 Tr
498,50 Tr
481,93 Tr
505,92 Tr
Chi phí lãi suất
-413,99 Tr
-566,58 Tr
-786,98 Tr
-806,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
99,38 Tr
-68,08 Tr
-305,05 Tr
-300,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,52 T
-16,56 T
-4,02 T
2,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-29,58 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google