Finance

Danh sách
MPMX:IDX
Mitra Pinasthika Mustika Tbk PT
1.030,00 IDR
+0,49%
(+5,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPMX...
Mở
1.025 IDR
Cao
1.030 IDR
Thấp
1.015 IDR
Vốn hoá thị trường
4,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
16,50%
Cổ tức hằng quý
42 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.150 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
910 IDR
EPS
125 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,39 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1.025 IDR
Cao
1.030 IDR
Thấp
1.015 IDR
Vốn hoá thị trường
4,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
16,50%
Cổ tức hằng quý
42 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
1.150 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
910 IDR
EPS
125 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,39 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitra Pinasthika Mustika Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,04 NT
4,68 NT
4,00 NT
3,72 NT
Giá vốn hàng bán
3,68 NT
4,33 NT
3,64 NT
3,40 NT
Chi phí doanh thu
3,68 NT
4,33 NT
3,64 NT
3,40 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,07 T
215,84 T
218,30 T
212,84 T
Chi phí hoạt động
175,27 T
155,93 T
167,88 T
163,47 T
Tổng chi phí hoạt động
3,86 NT
4,49 NT
3,81 NT
3,56 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,91 T
191,55 T
187,63 T
152,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
202,92 T
91,05 T
216,52 T
202,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,94 T
90,67 T
218,58 T
206,31 T
Chi phí thuế thu nhập
45,91 T
36,49 T
44,19 T
39,94 T
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
40,08%
20,41%
19,70%
Chi phí hoạt động khác
-55,80 T
-59,91 T
-50,42 T
-49,36 T
Thu nhập ròng
157,75 T
55,17 T
172,97 T
163,01 T
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
1,18%
4,32%
4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,12 T
54,01 T
34,79 T
30,25 T
Chi phí lãi suất
-610,00 Tr
-52,02 T
-2,10 T
-6,97 T
Chi phí lãi suất ròng
34,51 T
1,99 T
32,69 T
23,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,79 T
212,03 T
207,88 T
172,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google