Finance

Danh sách
MPK:ASX
Many Peaks Minerals Ltd
1,09 AU$
-1,36%
(-0,015) 1 ngày
21 thg 10, 10:30:02 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPK...
Mở
1,10 AU$
Cao
1,10 AU$
Thấp
1,09 AU$
Vốn hoá thị trường
186,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,67 N
Khối lượng
5,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,90 Tr
Mở
1,10 AU$
Cao
1,10 AU$
Thấp
1,09 AU$
Vốn hoá thị trường
186,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
137,67 N
Khối lượng
5,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Many Peaks Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
288,67 N
288,67 N
681,38 N
681,38 N
Chi phí hoạt động
789,82 N
789,82 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,82 N
789,82 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-789,82 N
-789,82 N
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-678,50 N
-678,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-678,50 N
-678,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
91,27 N
91,27 N
113,75 N
113,75 N
Thu nhập ròng
-678,50 N
-678,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,32 N
111,32 N
122,57 N
122,57 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
111,32 N
111,32 N
122,57 N
122,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-777,58 N
-777,58 N
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google