Finance

Danh sách
MPJ:BKK
MPJ Logistics PCL
4,22 ฿
+0,96%
(+0,040) 1 ngày
1 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPJ...
Mở
4,16 ฿
Cao
4,24 ฿
Thấp
4,16 ฿
Vốn hoá thị trường
844,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
124,67 N
Khối lượng
14,20 N
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
0,08 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,72
Cao nhất trong 52 tuần
4,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 ฿
EPS
0,63 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
692
Mở
4,16 ฿
Cao
4,24 ฿
Thấp
4,16 ฿
Vốn hoá thị trường
844,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
124,67 N
Khối lượng
14,20 N
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
0,08 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,72
Cao nhất trong 52 tuần
4,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 ฿
EPS
0,63 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
692
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MPJ Logistics PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên692
Ngày thành lập10 thg 10, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,66 Tr
266,45 Tr
279,79 Tr
321,38 Tr
Giá vốn hàng bán
211,14 Tr
209,74 Tr
217,28 Tr
236,12 Tr
Chi phí doanh thu
211,14 Tr
209,74 Tr
217,28 Tr
236,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,90 Tr
43,98 Tr
36,45 Tr
35,56 Tr
Chi phí hoạt động
34,90 Tr
43,98 Tr
36,45 Tr
35,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,04 Tr
253,73 Tr
253,73 Tr
271,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,62 Tr
12,72 Tr
26,06 Tr
49,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,96 Tr
512,65 N
5,10 Tr
7,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,10 Tr
20,66 Tr
28,61 Tr
60,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,10 Tr
13,07 Tr
28,61 Tr
60,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,11 Tr
1,47 Tr
4,94 Tr
9,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,04%
7,09%
17,27%
15,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,93 Tr
19,11 Tr
23,60 Tr
51,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,71%
7,17%
8,43%
15,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
147,28 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,88 Tr
-5,17 Tr
-5,97 Tr
-6,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,88 Tr
-5,02 Tr
-5,97 Tr
-6,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,33 Tr
21,49 Tr
36,04 Tr
59,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,62 Tr
-2,90 Tr
15,43 N
-1,55 Tr
Các ứng dụng của Google