Finance

Beta
Danh sách
MPI:KLSE
Malaysian Pacific Industries Bhd
49,90 MYR
+2,76%
(+1,34) 1 ngày
19 thg 6, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPI...
Mở
48,94 MYR
Cao
49,90 MYR
Thấp
48,84 MYR
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
616,70 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,94
Cao nhất trong 52 tuần
50,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,06 MYR
EPS
0,94 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,88 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
48,94 MYR
Cao
49,90 MYR
Thấp
48,84 MYR
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
616,70 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,94
Cao nhất trong 52 tuần
50,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,06 MYR
EPS
0,94 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,88 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Malaysian Pacific Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,51 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmpind.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
562,15 Tr
634,84 Tr
626,62 Tr
651,57 Tr
Giá vốn hàng bán
504,83 Tr
547,40 Tr
529,96 Tr
582,42 Tr
Chi phí doanh thu
504,83 Tr
547,40 Tr
529,96 Tr
582,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,14 Tr
28,84 Tr
25,30 Tr
28,28 Tr
Chi phí hoạt động
15,35 Tr
19,24 Tr
24,64 Tr
22,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,18 Tr
566,64 Tr
554,60 Tr
604,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,97 Tr
68,20 Tr
72,01 Tr
46,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,70 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,64 Tr
78,27 Tr
81,22 Tr
53,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,64 Tr
78,27 Tr
81,22 Tr
53,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
979,00 N
9,21 Tr
6,79 Tr
8,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,82%
11,77%
8,36%
15,82%
Chi phí hoạt động khác
-6,79 Tr
-9,60 Tr
-657,00 N
-5,93 Tr
Thu nhập ròng
43,53 Tr
53,05 Tr
57,09 Tr
33,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,74%
8,36%
9,11%
5,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,37 Tr
10,42 Tr
9,98 Tr
8,17 Tr
Chi phí lãi suất
-
-347,00 N
-771,00 N
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,37 Tr
10,07 Tr
9,21 Tr
6,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,93 Tr
139,68 Tr
144,22 Tr
128,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,16 Tr
-
-
-

Nghiên cứu