Finance

Danh sách
MPE:LON
M P Evans Group PLC
2.070,00 GBX
+0,73%
(+15,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MPE...
Mở
2.165,00 GBX
Cao
2.165,00 GBX
Thấp
2.050,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,13 N
Khối lượng
50,14 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
16,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.260,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.168,75 GBX
EPS
1,78 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,11 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
2.165,00 GBX
Cao
2.165,00 GBX
Thấp
2.050,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,13 N
Khối lượng
50,14 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
16,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
2.260,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.168,75 GBX
EPS
1,78 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,11 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M P Evans Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmpevans.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,78 Tr
95,78 Tr
98,14 Tr
98,14 Tr
Giá vốn hàng bán
55,97 Tr
55,97 Tr
57,98 Tr
57,98 Tr
Chi phí doanh thu
55,97 Tr
55,97 Tr
57,98 Tr
57,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 Tr
1,82 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 Tr
1,20 Tr
841,00 N
841,00 N
Tổng chi phí hoạt động
57,18 Tr
57,18 Tr
58,82 Tr
58,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,60 Tr
38,60 Tr
39,32 Tr
39,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,51 Tr
39,51 Tr
39,84 Tr
39,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,51 Tr
39,51 Tr
39,84 Tr
39,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,82 Tr
7,82 Tr
8,78 Tr
8,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
19,79%
22,04%
22,04%
Chi phí hoạt động khác
-619,50 N
-619,50 N
-589,00 N
-589,00 N
Thu nhập ròng
31,26 Tr
31,26 Tr
30,50 Tr
30,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,63%
32,63%
31,08%
31,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
261,00 N
261,00 N
348,00 N
348,00 N
Chi phí lãi suất
-222,00 N
-222,00 N
-61,00 N
-61,00 N
Chi phí lãi suất ròng
39,00 N
39,00 N
287,00 N
287,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,41 Tr
45,41 Tr
46,20 Tr
46,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,00 N
90,00 N
-187,50 N
-187,50 N
Các ứng dụng của Google