Trang chủMPCK • FRA
add
MPC Muenchmeyer Petersen Capital AG
Giá đóng cửa hôm trước
5,02 €
Mức chênh lệch một ngày
5,10 € - 5,16 €
Phạm vi một năm
4,23 € - 5,74 €
Giá trị vốn hóa thị trường
183,29 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,44 N
Tỷ số P/E
7,73
Tỷ lệ cổ tức
5,29%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,53 Tr | 80,44% |
Chi phí hoạt động | 8,25 Tr | -43,37% |
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 1.141,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,70 | 677,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,20 Tr | 216,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,36 Tr | 6,45% |
Tổng tài sản | 166,22 Tr | 3,00% |
Tổng nợ | 21,92 Tr | -28,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 1.141,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
193