Finance

Danh sách
MOZN:SWX
Mobilezone Holding AG
12,78 CHF
-0,62%
(-0,080) 1 ngày
8 thg 9, 17:31:06 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOZN...
Mở
12,80 CHF
Cao
12,86 CHF
Thấp
12,70 CHF
Vốn hoá thị trường
552,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,67 N
Khối lượng
134,27 N
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
0,22 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
15,86 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
10,56 CHF
EPS
-0,77 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,23 Tr
Số nhân viên
711
Mở
12,80 CHF
Cao
12,86 CHF
Thấp
12,70 CHF
Vốn hoá thị trường
552,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
103,67 N
Khối lượng
134,27 N
Cổ tức
7,04%
Cổ tức hằng quý
0,22 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
15,86 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
10,56 CHF
EPS
-0,77 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,23 Tr
Số nhân viên
711
Giới thiệu về Mobilezone Holding AG
Giám đốc điều hànhMarkus Bernhard
Số nhân viên711
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhRotkreuz, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,02 Tr
238,02 Tr
63,59 Tr
63,59 Tr
Giá vốn hàng bán
191,24 Tr
191,24 Tr
32,99 Tr
32,99 Tr
Chi phí doanh thu
191,24 Tr
191,24 Tr
32,99 Tr
32,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,64 Tr
30,64 Tr
12,17 Tr
12,17 Tr
Chi phí hoạt động
35,51 Tr
35,51 Tr
23,20 Tr
23,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,75 Tr
226,75 Tr
56,20 Tr
56,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,27 Tr
11,27 Tr
7,39 Tr
7,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,36 Tr
-22,36 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,58 Tr
10,58 Tr
6,99 Tr
6,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-228,50 N
-228,50 N
913,00 N
913,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,02%
1,02%
14,40%
14,40%
Chi phí hoạt động khác
532,50 N
532,50 N
9,06 Tr
9,06 Tr
Thu nhập ròng
-22,13 Tr
-22,13 Tr
5,43 Tr
5,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,30%
-9,30%
8,54%
8,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,50 N
175,50 N
57,50 N
57,50 N
Chi phí lãi suất
-527,00 N
-527,00 N
-455,50 N
-455,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-351,50 N
-351,50 N
-398,00 N
-398,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
977,50 N
977,50 N
780,00 N
780,00 N
EBITDA
13,40 Tr
12,50 Tr
9,36 Tr
9,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,97 Tr
32,97 Tr
665,50 N
665,50 N
Các ứng dụng của Google