Finance

Danh sách
Tại sao MOVI3 tăng 6,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOVI3:BVMF
Movida Participacoes SA
14,44 R$
+6,96%
(+0,94) 1 ngày
6 thg 10, 17:05:52 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOVI3...
Mở
13,56 R$
Cao
14,62 R$
Thấp
13,47 R$
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,23 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,16 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
14,74 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,44 R$
EPS
1,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
13,56 R$
Cao
14,62 R$
Thấp
13,47 R$
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,23 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,16 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
14,74 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,44 R$
EPS
1,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Movida Participacoes SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,36 R$ / 0,34 R$
+7,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
3,77 T / 3,86 T
-2,38%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,66 T
3,78 T
3,77 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
2,42 T
2,44 T
2,33 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
2,42 T
2,44 T
2,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,50 Tr
324,91 Tr
341,49 Tr
338,14 Tr
Chi phí hoạt động
364,06 Tr
393,01 Tr
419,02 Tr
420,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,91 T
2,81 T
2,86 T
2,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
854,09 Tr
850,73 Tr
918,08 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-103,01 Tr
-449,26 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,77 Tr
86,77 Tr
164,30 Tr
169,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,77 Tr
86,77 Tr
164,30 Tr
169,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,18 Tr
-15,58 Tr
39,78 Tr
33,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,02%
-17,95%
24,21%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
19,71 Tr
31,00 Tr
37,15 Tr
39,01 Tr
Thu nhập ròng
69,96 Tr
102,35 Tr
124,51 Tr
135,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,86%
2,80%
3,29%
3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,30
0,37
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,57 Tr
378,91 Tr
140,25 Tr
155,14 Tr
Chi phí lãi suất
-895,89 Tr
-548,61 Tr
-689,75 Tr
-1,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-795,32 Tr
-169,70 Tr
-549,50 Tr
-845,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,40 T
1,41 T
1,50 T
1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google