Finance

Danh sách
MOVE:SWX
Medacta Group SA
112,80 CHF
-1,23%
(-1,40) 1 ngày
8 thg 10, 14:20:59 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOVE...
Mở
113,00 CHF
Cao
113,00 CHF
Thấp
111,80 CHF
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,64 N
Khối lượng
7,58 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,27 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,12
Cao nhất trong 52 tuần
177,20 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
107,40 CHF
EPS
3,63 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
113,00 CHF
Cao
113,00 CHF
Thấp
111,80 CHF
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,64 N
Khối lượng
7,58 N
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,27 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,12
Cao nhất trong 52 tuần
177,20 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
107,40 CHF
EPS
3,63 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medacta Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedacta.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
184,08 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,84 Tr
169,84 Tr
184,08 Tr
184,08 Tr
Giá vốn hàng bán
58,07 Tr
58,07 Tr
63,79 Tr
63,79 Tr
Chi phí doanh thu
58,07 Tr
58,07 Tr
63,79 Tr
63,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,00 Tr
5,00 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,98 Tr
78,98 Tr
86,77 Tr
86,77 Tr
Chi phí hoạt động
84,66 Tr
84,66 Tr
92,77 Tr
92,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,73 Tr
142,73 Tr
156,56 Tr
156,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,12 Tr
27,12 Tr
27,52 Tr
27,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,27 Tr
1,27 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,34 Tr
23,34 Tr
25,64 Tr
25,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,96 Tr
24,96 Tr
25,94 Tr
25,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,63 Tr
5,63 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,13%
24,13%
18,37%
18,37%
Chi phí hoạt động khác
673,00 N
673,00 N
-161,50 N
-161,50 N
Thu nhập ròng
17,71 Tr
17,71 Tr
20,93 Tr
20,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,43%
10,43%
11,37%
11,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,26 Tr
3,26 Tr
839,50 N
839,50 N
Chi phí lãi suất
-3,71 Tr
-3,71 Tr
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-450,50 N
-450,50 N
-1,58 Tr
-1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,43 Tr
37,43 Tr
48,72 Tr
48,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,50 N
52,50 N
124,00 N
124,00 N
Các ứng dụng của Google