Finance

Danh sách
MOV:WSE
Movie Games SA
6,16 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:56:08 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOV...
Mở
6,16 PLN
Cao
6,16 PLN
Thấp
6,06 PLN
Vốn hoá thị trường
15,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,47 N
Khối lượng
495,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,26 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 PLN
EPS
-3,33 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 Tr
Số nhân viên
23
Mở
6,16 PLN
Cao
6,16 PLN
Thấp
6,06 PLN
Vốn hoá thị trường
15,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,47 N
Khối lượng
495,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,26 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 PLN
EPS
-3,33 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Movie Games SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoviegames.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 Tr
1,87 Tr
1,26 Tr
2,55 Tr
Giá vốn hàng bán
36,00 N
-102,00 N
37,00 N
24,00 N
Chi phí doanh thu
36,00 N
-102,00 N
37,00 N
24,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 Tr
1,01 Tr
796,00 N
685,00 N
Chi phí hoạt động
2,11 Tr
3,25 Tr
1,64 Tr
1,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,14 Tr
3,14 Tr
1,68 Tr
1,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-125,00 N
-1,27 Tr
-420,00 N
941,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-207,00 N
2,00 N
91,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,47 Tr
-11,50 Tr
-367,00 N
891,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-159,00 N
2,78 Tr
-367,00 N
891,00 N
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
116,00 N
42,00 N
53,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,24%
-1,01%
-11,44%
5,95%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 N
1,11 Tr
14,00 N
24,00 N
Thu nhập ròng
4,57 Tr
-11,48 Tr
-469,00 N
779,00 N
Biên lợi nhuận ròng
226,56%
-613,79%
-37,34%
30,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 N
4,73 Tr
85,00 N
-
Chi phí lãi suất
-87,00 N
-
-29,00 N
-136,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 N
4,73 Tr
56,00 N
-136,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
951,00 N
1,13 Tr
829,00 N
873,00 N
EBITDA
826,00 N
-1,26 Tr
409,00 N
1,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-128,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google