Finance

Danh sách
MOV:ASX
Move Logistics Group Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:18:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOV...
Vốn hoá thị trường
24,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,89 Tr
Số nhân viên
803
Vốn hoá thị trường
24,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,89 Tr
Số nhân viên
803
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Move Logistics Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên803
Ngày thành lập1869
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,23 Tr
71,23 Tr
75,14 Tr
75,14 Tr
Giá vốn hàng bán
55,70 Tr
55,70 Tr
59,23 Tr
59,23 Tr
Chi phí doanh thu
55,70 Tr
55,70 Tr
59,23 Tr
59,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
13,80 Tr
13,80 Tr
13,15 Tr
13,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,50 Tr
69,50 Tr
72,38 Tr
72,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 Tr
1,73 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-122,00 N
-122,00 N
887,00 N
887,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-708,50 N
-708,50 N
458,00 N
458,00 N
Chi phí thuế thu nhập
136,50 N
136,50 N
128,00 N
128,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-111,89%
-111,89%
14,43%
14,43%
Chi phí hoạt động khác
4,48 Tr
4,48 Tr
4,19 Tr
4,19 Tr
Thu nhập ròng
-453,50 N
-453,50 N
614,00 N
614,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,64%
-0,64%
0,82%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
43,00 N
31,00 N
31,00 N
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-2,49 Tr
-2,34 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 Tr
-2,44 Tr
-2,31 Tr
-2,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,32 Tr
9,32 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
EBITDA
11,06 Tr
11,06 Tr
6,92 Tr
4,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-286,00 N
-286,00 N
Các ứng dụng của Google