Finance

Danh sách
MOUR:EBR
Moury Construct SA
690,00 €
-1,15%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:13:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOUR...
Mở
690,00 €
Cao
690,00 €
Thấp
690,00 €
Vốn hoá thị trường
276,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,00
Khối lượng
147,00
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
3,80 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,42
Cao nhất trong 52 tuần
800,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
550,00 €
EPS
92,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,58 N
Số nhân viên
350
Mở
690,00 €
Cao
690,00 €
Thấp
690,00 €
Vốn hoá thị trường
276,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
69,00
Khối lượng
147,00
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
3,80 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,42
Cao nhất trong 52 tuần
800,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
550,00 €
EPS
92,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,58 N
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moury Construct SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên350
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,32 Tr
62,32 Tr
73,79 Tr
73,79 Tr
Giá vốn hàng bán
46,66 Tr
46,66 Tr
55,92 Tr
55,92 Tr
Chi phí doanh thu
46,66 Tr
46,66 Tr
55,92 Tr
55,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 Tr
5,51 Tr
6,38 Tr
6,38 Tr
Chi phí hoạt động
5,81 Tr
5,81 Tr
6,48 Tr
6,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,47 Tr
52,47 Tr
62,40 Tr
62,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,85 Tr
9,85 Tr
11,39 Tr
11,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 N
19,00 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
12,60 Tr
12,60 Tr
11,76 Tr
11,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,28 Tr
10,28 Tr
11,89 Tr
11,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,99 Tr
2,99 Tr
3,02 Tr
3,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,73%
23,73%
25,66%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
-305,00 N
-305,00 N
-441,00 N
-441,00 N
Thu nhập ròng
9,61 Tr
9,61 Tr
8,74 Tr
8,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,41%
15,41%
11,84%
11,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
568,00 N
568,00 N
793,50 N
793,50 N
Chi phí lãi suất
-39,50 N
-39,50 N
-383,00 N
-383,00 N
Chi phí lãi suất ròng
528,50 N
528,50 N
410,50 N
410,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
610,50 N
610,50 N
539,50 N
539,50 N
EBITDA
10,41 Tr
10,41 Tr
11,94 Tr
11,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,50 N
-29,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google