Finance

Danh sách
MOTOGENFIN:NSE
Motor and General Finance Ltd
25,97 ₹
+1,21%
(+0,31) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOTOGENFIN...
Mở
25,66 ₹
Cao
26,00 ₹
Thấp
25,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,69 N
Khối lượng
18,77 N
Chỉ số P/E
0,63
Cao nhất trong 52 tuần
34,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 ₹
EPS
41,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,36 Tr
Số nhân viên
13
Mở
25,66 ₹
Cao
26,00 ₹
Thấp
25,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,69 N
Khối lượng
18,77 N
Chỉ số P/E
0,63
Cao nhất trong 52 tuần
34,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 ₹
EPS
41,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,36 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Motor and General Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmgfltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,72 Tr
21,52 Tr
18,90 Tr
42,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
6,70 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
6,70 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,86 Tr
5,58 Tr
10,04 Tr
5,43 Tr
Chi phí hoạt động
16,46 Tr
21,26 Tr
23,25 Tr
15,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,46 Tr
21,26 Tr
29,95 Tr
15,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,26 Tr
259,00 N
-11,06 Tr
27,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,06 Tr
-290,00 N
1,59 T
26,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,63 Tr
-290,00 N
-11,44 Tr
26,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
135,60 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
8,53%
14,36%
Chi phí hoạt động khác
8,02 Tr
12,97 Tr
10,48 Tr
9,19 Tr
Thu nhập ròng
11,06 Tr
-290,00 N
1,45 T
22,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,68%
-1,35%
7.699,18%
53,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-672,00 N
-554,00 N
-571,00 N
-630,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-672,00 N
-554,00 N
-571,00 N
-630,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 Tr
2,72 Tr
2,73 Tr
854,00 N
EBITDA
8,84 Tr
3,07 Tr
-8,41 Tr
29,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google