Finance

Danh sách
Tại sao MOTISONS giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOTISONS:NSE
Motisons Jewellers Ltd
17,48 ₹
-2,62%
(-0,47) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOTISONS...
Mở
17,94 ₹
Cao
18,31 ₹
Thấp
17,40 ₹
Vốn hoá thị trường
19,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,54 Tr
Khối lượng
20,54 Tr
Chỉ số P/E
26,69
Cao nhất trong 52 tuần
19,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 ₹
EPS
0,65 ₹
Số nhân viên
179
Mở
17,94 ₹
Cao
18,31 ₹
Thấp
17,40 ₹
Vốn hoá thị trường
19,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,54 Tr
Khối lượng
20,54 Tr
Chỉ số P/E
26,69
Cao nhất trong 52 tuần
19,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 ₹
EPS
0,65 ₹
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Motisons Jewellers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,07 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
904,69 Tr
1,75 T
1,37 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
548,64 Tr
1,31 T
1,24 T
857,32 Tr
Chi phí doanh thu
548,64 Tr
1,31 T
1,24 T
857,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,42 Tr
37,51 Tr
55,90 Tr
27,42 Tr
Chi phí hoạt động
54,93 Tr
83,88 Tr
53,34 Tr
56,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
603,57 Tr
1,40 T
1,29 T
914,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
301,12 Tr
347,69 Tr
79,93 Tr
159,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
267,00 N
5,01 Tr
-9,12 Tr
111,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
288,38 Tr
340,82 Tr
113,82 Tr
148,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
288,38 Tr
340,82 Tr
55,19 Tr
148,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,04 Tr
81,41 Tr
30,81 Tr
37,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
23,89%
27,06%
25,52%
Chi phí hoạt động khác
25,26 Tr
41,05 Tr
-7,00 Tr
25,09 Tr
Thu nhập ròng
214,34 Tr
259,41 Tr
83,02 Tr
110,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,69%
14,86%
6,04%
10,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
68,00 N
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-11,88 Tr
-16,45 Tr
-10,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-11,88 Tr
-16,38 Tr
-10,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,24 Tr
5,31 Tr
4,45 Tr
4,36 Tr
EBITDA
305,50 Tr
350,28 Tr
82,31 Tr
163,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google