Finance

Danh sách
MOTHER:BKK
Mother Marketing PCL
1,02 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOTHER...
Mở
1,02 ฿
Cao
1,02 ฿
Thấp
1,01 ฿
Vốn hoá thị trường
291,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,26 N
Khối lượng
48,10 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 ฿
EPS
0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,00 Tr
Số nhân viên
337
Mở
1,02 ฿
Cao
1,02 ฿
Thấp
1,01 ฿
Vốn hoá thị trường
291,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,26 N
Khối lượng
48,10 N
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,57 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 ฿
EPS
0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,00 Tr
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mother Marketing PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập8 thg 9, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,32 Tr
386,70 Tr
418,73 Tr
361,59 Tr
Giá vốn hàng bán
284,95 Tr
334,76 Tr
360,17 Tr
314,43 Tr
Chi phí doanh thu
284,95 Tr
334,76 Tr
360,17 Tr
314,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,95 Tr
39,63 Tr
41,08 Tr
43,19 Tr
Chi phí hoạt động
37,50 Tr
39,15 Tr
41,02 Tr
43,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,46 Tr
373,91 Tr
401,19 Tr
357,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,87 Tr
12,79 Tr
17,54 Tr
4,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,62 Tr
11,52 Tr
16,14 Tr
2,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 Tr
11,52 Tr
16,14 Tr
2,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
646,83 N
2,43 Tr
3,54 Tr
603,38 N
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
21,09%
21,91%
23,61%
Chi phí hoạt động khác
-378,86 N
-396,72 N
-
-
Thu nhập ròng
1,97 Tr
9,09 Tr
12,61 Tr
1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
2,35%
3,01%
0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,02 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-1,28 Tr
-1,40 Tr
-1,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
-1,27 Tr
-1,40 Tr
-1,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,59 Tr
16,71 Tr
21,44 Tr
8,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,00
10,81 N
-637,00
-24,19 N
Các ứng dụng của Google