Finance

Danh sách
MOSHI:BKK
Moshi Moshi Retail Corporation PCL
35,50 ฿
+0,71%
(+0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:39 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOSHI...
Mở
35,25 ฿
Cao
35,50 ฿
Thấp
34,75 ฿
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,00 N
Khối lượng
345,58 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,31 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
43,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 ฿
EPS
2,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
35,25 ฿
Cao
35,50 ฿
Thấp
34,75 ฿
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,00 N
Khối lượng
345,58 N
Cổ tức
3,52%
Cổ tức hằng quý
0,31 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
43,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 ฿
EPS
2,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moshi Moshi Retail Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
844,65 Tr
1,17 T
984,41 Tr
956,10 Tr
Giá vốn hàng bán
374,46 Tr
505,38 Tr
430,27 Tr
414,81 Tr
Chi phí doanh thu
374,46 Tr
505,38 Tr
430,27 Tr
414,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,72 Tr
344,43 Tr
309,95 Tr
328,47 Tr
Chi phí hoạt động
287,72 Tr
343,44 Tr
309,95 Tr
328,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,18 Tr
848,83 Tr
740,22 Tr
743,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,46 Tr
316,46 Tr
244,19 Tr
212,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,34 Tr
-25,16 Tr
10,73 Tr
8,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
171,68 Tr
303,18 Tr
233,73 Tr
199,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,68 Tr
282,70 Tr
233,73 Tr
199,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,45 Tr
60,61 Tr
42,74 Tr
37,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,07%
19,99%
18,29%
18,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-986,75 N
-
-
Thu nhập ròng
137,23 Tr
242,57 Tr
190,99 Tr
161,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,25%
20,82%
19,40%
16,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,73
0,58
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,87 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-21,12 Tr
-21,46 Tr
-21,19 Tr
-22,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,12 Tr
-8,59 Tr
-21,19 Tr
-22,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,23 Tr
335,82 Tr
269,48 Tr
240,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,83 N
-2,06 N
-
Các ứng dụng của Google