Finance

Danh sách
MORROW:STO
Morrow Bank AB
15,14 SEK
-0,66%
(-0,100) 1 ngày
23 thg 10, 17:29:37 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MORROW...
Mở
15,24 SEK
Cao
15,26 SEK
Thấp
14,92 SEK
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 SEK
EPS
1,08 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,10 Tr
Số nhân viên
69
Mở
15,24 SEK
Cao
15,26 SEK
Thấp
14,92 SEK
Vốn hoá thị trường
4,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 SEK
EPS
1,08 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,10 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morrow Bank AB
Giám đốc điều hànhØyvind Oanes
Số nhân viên69
Ngày thành lập1 thg 10, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmorrowbank.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
177,60 Tr
181,40 Tr
190,50 Tr
202,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,30 Tr
78,90 Tr
79,40 Tr
81,70 Tr
Chi phí hoạt động
94,50 Tr
90,30 Tr
95,30 Tr
102,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,50 Tr
90,30 Tr
95,30 Tr
102,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,10 Tr
91,10 Tr
95,20 Tr
99,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
83,10 Tr
91,10 Tr
95,20 Tr
99,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,10 Tr
91,10 Tr
95,20 Tr
99,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,80 Tr
20,80 Tr
22,20 Tr
23,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
22,83%
23,32%
23,62%
Chi phí hoạt động khác
14,20 Tr
11,40 Tr
15,90 Tr
21,20 Tr
Thu nhập ròng
62,30 Tr
70,30 Tr
73,00 Tr
76,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,08%
38,75%
38,32%
37,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,28
0,29
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google