Finance

Danh sách
Tại sao MORE giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
MORE:AMS
Morefield Group NV
0,91 €
-2,15%
(-0,020) 1 ngày
20 thg 10, 17:14:39 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MORE...
Mở
0,93 €
Cao
0,93 €
Thấp
0,91 €
Vốn hoá thị trường
10,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,09 N
Khối lượng
1,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,91 €
Số nhân viên
1 N
Mở
0,93 €
Cao
0,93 €
Thấp
0,91 €
Vốn hoá thị trường
10,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,09 N
Khối lượng
1,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,91 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morefield Group NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,98 Tr
32,98 Tr
49,84 Tr
49,84 Tr
Giá vốn hàng bán
11,05 Tr
11,05 Tr
12,58 Tr
12,58 Tr
Chi phí doanh thu
11,05 Tr
11,05 Tr
12,58 Tr
12,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,53 Tr
13,53 Tr
26,21 Tr
26,21 Tr
Chi phí hoạt động
19,56 Tr
19,56 Tr
33,92 Tr
33,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,60 Tr
30,60 Tr
46,50 Tr
46,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
2,37 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,56 Tr
1,56 Tr
2,67 Tr
2,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,56 Tr
1,56 Tr
2,67 Tr
2,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
460,50 N
460,50 N
595,00 N
595,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,53%
29,53%
22,29%
22,29%
Chi phí hoạt động khác
2,53 Tr
2,53 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Thu nhập ròng
981,00 N
981,00 N
1,98 Tr
1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
2,97%
3,98%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00 N
121,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-936,00 N
-936,00 N
-673,50 N
-673,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-815,00 N
-815,00 N
-673,50 N
-673,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,50 Tr
3,50 Tr
3,71 Tr
3,71 Tr
EBITDA
5,88 Tr
5,88 Tr
5,34 Tr
5,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google