Finance

Danh sách
MORA:IDX
Mora Telematika Indonesia Tbk PT
4.980,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:04:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MORA...
Vốn hoá thị trường
220,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
345,15 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
199,60
Cao nhất trong 52 tuần
16.725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
476 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,77 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
220,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
345,15 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
199,60
Cao nhất trong 52 tuần
16.725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
476 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,77 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mora Telematika Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
979,21 T
1,19 NT
962,60 T
1,82 NT
Giá vốn hàng bán
520,63 T
555,15 T
435,42 T
779,57 T
Chi phí doanh thu
520,63 T
555,15 T
435,42 T
779,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,18 T
206,59 T
214,00 T
622,93 T
Chi phí hoạt động
238,77 T
229,49 T
241,78 T
595,15 T
Tổng chi phí hoạt động
759,40 T
784,63 T
677,20 T
1,37 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,81 T
407,56 T
285,41 T
450,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
534,60 Tr
938,49 Tr
919,00 Tr
1,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
136,51 T
285,53 T
192,34 T
290,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,54 T
294,99 T
192,31 T
290,44 T
Chi phí thuế thu nhập
61,48 T
19,90 T
49,73 T
91,01 T
Thuế suất hiệu dụng
45,04%
6,97%
25,86%
31,35%
Chi phí hoạt động khác
2,96 T
-2,76 T
2,55 T
-2,55 T
Thu nhập ròng
65,16 T
212,45 T
128,82 T
183,55 T
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
17,82%
13,38%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,46 T
14,41 T
9,36 T
20,94 T
Chi phí lãi suất
-125,64 T
-128,89 T
-105,89 T
-186,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-116,18 T
-114,48 T
-96,53 T
-165,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,49 T
20,54 T
16,69 T
-24,54 T
EBITDA
420,08 T
616,10 T
493,74 T
877,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google