Finance

Danh sách
Tại sao MORA giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
MORA:IDX
Mora Telematika Indonesia Tbk PT
4.980,00 IDR
-2,35%
(-120,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:04:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MORA...
Mở
5.050 IDR
Cao
5.100 IDR
Thấp
4.900 IDR
Vốn hoá thị trường
220,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
351,43 N
Khối lượng
99,00 N
Chỉ số P/E
199,60
Cao nhất trong 52 tuần
16.725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
440 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,77 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5.050 IDR
Cao
5.100 IDR
Thấp
4.900 IDR
Vốn hoá thị trường
220,99 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
351,43 N
Khối lượng
99,00 N
Chỉ số P/E
199,60
Cao nhất trong 52 tuần
16.725 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
440 IDR
EPS
25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,77 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mora Telematika Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
979,21 T
1,19 NT
962,60 T
1,82 NT
Giá vốn hàng bán
520,63 T
555,15 T
435,42 T
779,57 T
Chi phí doanh thu
520,63 T
555,15 T
435,42 T
779,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,18 T
206,59 T
214,00 T
622,93 T
Chi phí hoạt động
238,77 T
229,49 T
241,78 T
595,15 T
Tổng chi phí hoạt động
759,40 T
784,63 T
677,20 T
1,37 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,81 T
407,56 T
285,41 T
450,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
534,60 Tr
938,49 Tr
919,00 Tr
1,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
136,51 T
285,53 T
192,34 T
290,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,54 T
294,99 T
192,31 T
290,44 T
Chi phí thuế thu nhập
61,48 T
19,90 T
49,73 T
91,01 T
Thuế suất hiệu dụng
45,04%
6,97%
25,86%
31,35%
Chi phí hoạt động khác
2,96 T
-2,76 T
2,55 T
-2,55 T
Thu nhập ròng
65,16 T
212,45 T
128,82 T
183,55 T
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
17,82%
13,38%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,46 T
14,41 T
9,36 T
20,94 T
Chi phí lãi suất
-125,64 T
-128,89 T
-105,89 T
-186,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-116,18 T
-114,48 T
-96,53 T
-165,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,49 T
20,54 T
16,69 T
-24,54 T
EBITDA
420,08 T
616,10 T
493,74 T
877,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google