Finance

Danh sách
MOOO34:BVMF
Altria
70,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 9, 17:09:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOOO34...
Mở
70,00 R$
Cao
70,00 R$
Thấp
70,00 R$
Vốn hoá thị trường
116,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
76,36 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,12 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
6 N
Mở
70,00 R$
Cao
70,00 R$
Thấp
70,00 R$
Vốn hoá thị trường
116,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
76,36 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,12 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Altria Group, Inc. is an American corporation and one of the world's largest producers and marketers of tobacco, cigarettes, and medical products in the treatment of illnesses caused by tobacco. It operates worldwide and is headquartered in the city of Richmond, Virginia. Altria is the parent company of Philip Morris USA, John Middleton, Inc., U.S. Smokeless Tobacco Company, Inc., Philip Morris Capital Corporation, and NJOY Holdings, Inc. Altria also maintains large minority stakes in Belgium-based brewer AB InBev and the Canadian cannabis company Cronos Group. It is a component of the S&P 500 and was a component of the Dow Jones Industrial Average from 1985 to 2008, dropping due to spin-offs of Kraft Foods Inc. in 2007 and Philip Morris International in 2008. Wikipedia
Giới thiệu về Altria
Giám đốc điều hànhSalvatore Mancuso
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaltria.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,25 T
5,08 T
4,76 T
5,36 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
-1,56 T
1,26 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
-1,56 T
1,26 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
511,00 Tr
710,00 Tr
515,00 Tr
564,00 Tr
Chi phí hoạt động
511,00 Tr
710,00 Tr
538,00 Tr
587,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
-848,00 Tr
1,79 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,30 T
5,93 T
2,96 T
3,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,08 T
1,51 T
2,86 T
2,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,13 T
5,77 T
2,86 T
3,11 T
Chi phí thuế thu nhập
700,00 Tr
396,00 Tr
676,00 Tr
631,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,76%
26,17%
23,64%
21,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,38 T
1,12 T
2,18 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
45,23%
21,99%
45,88%
42,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,45
1,30
1,32
1,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
98,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-278,00 Tr
-363,00 Tr
-258,00 Tr
-271,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-278,00 Tr
-265,00 Tr
-258,00 Tr
-271,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,37 T
5,98 T
3,02 T
3,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google