Finance

Danh sách
MOONG:BKK
Moong Pattana International Public Company Limited
2,28 ฿
-0,87%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOONG...
Mở
2,30 ฿
Cao
2,32 ฿
Thấp
2,28 ฿
Vốn hoá thị trường
769,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
143,82 N
Khối lượng
63,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,45 Tr
Số nhân viên
139
Mở
2,30 ฿
Cao
2,32 ฿
Thấp
2,28 ฿
Vốn hoá thị trường
769,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
143,82 N
Khối lượng
63,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,83 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,45 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moong Pattana International Public Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập29 thg 1, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,68 Tr
240,47 Tr
223,07 Tr
221,51 Tr
Giá vốn hàng bán
116,25 Tr
128,80 Tr
122,78 Tr
119,46 Tr
Chi phí doanh thu
116,25 Tr
128,80 Tr
122,78 Tr
119,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,28 Tr
107,60 Tr
96,43 Tr
102,77 Tr
Chi phí hoạt động
98,28 Tr
107,60 Tr
96,43 Tr
102,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,53 Tr
236,40 Tr
219,22 Tr
222,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,15 Tr
4,07 Tr
3,85 Tr
-718,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,45 Tr
18,62 Tr
21,54 Tr
6,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,45 Tr
18,62 Tr
21,54 Tr
6,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
362,00 N
1,70 Tr
911,00 N
-110,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,86%
9,15%
4,23%
-1,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,09 Tr
16,91 Tr
20,63 Tr
6,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,81%
7,03%
9,25%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,30 Tr
3,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-412,00 N
-380,50 N
-345,00 N
-334,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-412,00 N
3,92 Tr
2,83 Tr
-334,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,75 Tr
4,66 Tr
4,43 Tr
-280,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-917,82 N
47,00 N
-47,00 N
Các ứng dụng của Google