Finance

Danh sách
Tại sao MOON tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOON:LON
Moonpig Group PLC
297,80 GBX
+2,27%
(+6,60) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOON...
Mở
291,80 GBX
Cao
299,20 GBX
Thấp
291,40 GBX
Vốn hoá thị trường
876,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
1,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
19,05
Cao nhất trong 52 tuần
299,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
193,40 GBX
EPS
0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,45 Tr
Số nhân viên
676
Mở
291,80 GBX
Cao
299,20 GBX
Thấp
291,40 GBX
Vốn hoá thị trường
876,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
1,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
19,05
Cao nhất trong 52 tuần
299,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
193,40 GBX
EPS
0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,45 Tr
Số nhân viên
676
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moonpig Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên676
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoonpig.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
84,29 Tr
84,29 Tr
102,20 Tr
102,20 Tr
Giá vốn hàng bán
35,77 Tr
35,77 Tr
41,72 Tr
41,72 Tr
Chi phí doanh thu
35,77 Tr
35,77 Tr
41,72 Tr
41,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,70 Tr
32,70 Tr
37,19 Tr
37,19 Tr
Chi phí hoạt động
32,36 Tr
32,36 Tr
36,85 Tr
36,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,13 Tr
68,13 Tr
78,57 Tr
78,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,16 Tr
16,16 Tr
23,63 Tr
23,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,50 N
-48,50 N
-36,50 N
-36,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,32 Tr
13,32 Tr
21,15 Tr
21,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,32 Tr
13,32 Tr
21,15 Tr
21,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,40 Tr
3,40 Tr
5,22 Tr
5,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,48%
25,48%
24,66%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
-340,00 N
-340,00 N
-339,00 N
-339,00 N
Thu nhập ròng
9,93 Tr
9,93 Tr
15,93 Tr
15,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,78%
11,78%
15,59%
15,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 N
25,00 N
13,50 N
13,50 N
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-2,65 Tr
-2,56 Tr
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,63 Tr
-2,63 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,80 Tr
21,80 Tr
27,32 Tr
26,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google