Finance

Danh sách
MOON:CVE
Blue Moon Metals Inc
6,96 CA$
+0,72%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOON...
Mở
6,90 CA$
Cao
7,06 CA$
Thấp
6,80 CA$
Vốn hoá thị trường
729,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
332,53 N
Khối lượng
176,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 CA$
EPS
-1,07 CA$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,86 Tr
Số nhân viên
27
Mở
6,90 CA$
Cao
7,06 CA$
Thấp
6,80 CA$
Vốn hoá thị trường
729,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
332,53 N
Khối lượng
176,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 CA$
EPS
-1,07 CA$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,86 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Moon Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 Tr
1,29 Tr
3,27 Tr
3,58 Tr
Chi phí hoạt động
12,33 Tr
20,76 Tr
33,32 Tr
24,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,33 Tr
20,76 Tr
33,32 Tr
24,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,33 Tr
-20,76 Tr
-33,32 Tr
-24,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,75 Tr
-142,45 N
-354,71 N
2,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,80 Tr
-21,19 Tr
-34,13 Tr
-23,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,80 Tr
-21,19 Tr
-34,54 Tr
-23,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,27 Tr
-20,41 Tr
-33,24 Tr
-23,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,18
-0,32
-0,41
-0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,94 N
600,58 N
371,27 N
524,43 N
Chi phí lãi suất
-251,10 N
-1,02 Tr
-873,23 N
-575,04 N
Chi phí lãi suất ròng
-149,16 N
-418,30 N
-501,96 N
-50,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
445,71 N
476,47 N
494,83 N
109,84 N
EBITDA
-11,89 Tr
-20,28 Tr
-32,82 Tr
-24,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google