Finance

Danh sách
MONTECARLO:NSE
Monte Carlo Fashions Ltd
511,95 ₹
+0,08%
(+0,40) 1 ngày
12 thg 10, 13:03:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MONTECARLO...
Mở
511,00 ₹
Cao
517,40 ₹
Thấp
511,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,20 N
Khối lượng
13,87 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
860,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
464,00 ₹
EPS
50,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
511,00 ₹
Cao
517,40 ₹
Thấp
511,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,20 N
Khối lượng
13,87 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,12
Cao nhất trong 52 tuần
860,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
464,00 ₹
EPS
50,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Monte Carlo Fashions Limited, commonly known as Monte Carlo, is an Indian clothing company headquartered in Ludhiana, Punjab that engages in manufacture and trade of the premium and mid-premium wool and cotton, cotton blended, knitted, and woven apparels in India and internationally under the umbrella brand “Monte Carlo”. Wikipedia
Giới thiệu về Monte Carlo Fashions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,49 T
6,08 T
2,83 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
3,23 T
1,59 T
756,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,13 T
3,23 T
1,59 T
756,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
457,40 Tr
594,20 Tr
566,70 Tr
438,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,37 T
1,13 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
4,60 T
2,72 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
254,80 Tr
1,49 T
117,00 Tr
-298,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,40 Tr
84,90 Tr
-281,70 Tr
104,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
217,80 Tr
1,42 T
49,60 Tr
-317,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,80 Tr
1,42 T
-14,60 Tr
-317,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,20 Tr
350,30 Tr
-700,00 N
-82,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,34%
24,67%
-1,41%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
480,50 Tr
604,10 Tr
388,20 Tr
425,10 Tr
Thu nhập ròng
162,60 Tr
1,07 T
50,30 Tr
-234,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,54%
17,59%
1,77%
-15,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
266,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-129,40 Tr
-151,10 Tr
-116,40 Tr
-123,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-129,40 Tr
-151,10 Tr
150,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,50 Tr
171,00 Tr
172,40 Tr
169,40 Tr
EBITDA
411,10 Tr
1,54 T
169,75 Tr
-134,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google