Finance

Danh sách
Tại sao MONO tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MONO:BKK
Mono Next PCL
0,52 ฿
+4,00%
(+0,020) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MONO...
Mở
0,50 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,50 ฿
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,47 T
Số nhân viên
346
Mở
0,50 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,50 ฿
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,49 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,47 T
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mono Next PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên346
Ngày thành lập15 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmono.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,48 Tr
409,62 Tr
358,57 Tr
415,32 Tr
Giá vốn hàng bán
317,60 Tr
345,74 Tr
212,07 Tr
270,88 Tr
Chi phí doanh thu
317,60 Tr
345,74 Tr
212,07 Tr
270,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,04 Tr
151,19 Tr
126,20 Tr
97,10 Tr
Chi phí hoạt động
182,04 Tr
156,30 Tr
126,20 Tr
97,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
499,65 Tr
502,03 Tr
338,27 Tr
367,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-131,16 Tr
-92,41 Tr
20,30 Tr
47,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-153,76 Tr
-319,60 Tr
-7,63 Tr
16,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-153,76 Tr
-122,37 Tr
-7,63 Tr
16,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
709,00 N
-36,36 Tr
-50,00 N
13,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,46%
11,38%
0,66%
83,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-154,47 Tr
-283,24 Tr
-7,58 Tr
2,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,92%
-69,15%
-2,11%
0,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
163,33 N
1,00 N
70,00 N
Chi phí lãi suất
-22,60 Tr
-30,13 Tr
-27,93 Tr
-30,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,60 Tr
-29,96 Tr
-27,93 Tr
-30,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,33 Tr
-29,67 Tr
153,75 Tr
184,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-157,18 N
-
-
Các ứng dụng của Google