Finance

Danh sách
MONI:CNSX
Global Tactical Metals Corp
0,030 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:32:57 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MONI...
Vốn hoá thị trường
300,32 N
Khối lượng giao dịch trung bình
19,17 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
300,32 N
Khối lượng giao dịch trung bình
19,17 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Tactical Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,11 N
79,66 N
69,09 N
53,94 N
Chi phí hoạt động
85,22 N
80,14 N
77,58 N
53,94 N
Tổng chi phí hoạt động
85,22 N
80,14 N
77,58 N
53,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-85,22 N
-80,14 N
-77,58 N
-53,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,76 N
-3,28 N
7,24 N
-3,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-87,97 N
-83,42 N
-70,34 N
-57,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-87,97 N
-83,42 N
-70,34 N
-57,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-87,97 N
-83,42 N
-70,34 N
-57,22 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google