Finance

Danh sách
Tại sao MOLI giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOLI:IDX
Madusari Murni Indah Tbk PT
416,00 IDR
-2,80%
(-12,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:06:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOLI...
Mở
426 IDR
Cao
436 IDR
Thấp
416 IDR
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,81 Tr
Khối lượng
7,09 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
442 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
186 IDR
EPS
44 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
671
Mở
426 IDR
Cao
436 IDR
Thấp
416 IDR
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,81 Tr
Khối lượng
7,09 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
442 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
186 IDR
EPS
44 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 T
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Madusari Murni Indah Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webmolindo.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
385,10 T
414,58 T
319,17 T
411,49 T
Giá vốn hàng bán
273,24 T
276,89 T
216,61 T
275,75 T
Chi phí doanh thu
273,24 T
276,89 T
216,61 T
275,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,97 T
94,58 T
59,42 T
82,50 T
Chi phí hoạt động
74,96 T
92,08 T
58,53 T
82,08 T
Tổng chi phí hoạt động
348,21 T
368,97 T
275,14 T
357,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,89 T
45,61 T
44,02 T
53,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-98,80 Tr
-301,48 Tr
-414,91 Tr
-385,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,02 T
46,02 T
45,34 T
60,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,97 T
45,83 T
45,36 T
60,82 T
Chi phí thuế thu nhập
6,91 T
8,81 T
10,91 T
19,92 T
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
19,14%
24,06%
32,76%
Chi phí hoạt động khác
-11,43 Tr
-2,50 T
-888,46 Tr
-427,82 Tr
Thu nhập ròng
24,95 T
30,64 T
28,72 T
34,50 T
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
7,39%
9,00%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,70 Tr
132,37 Tr
369,54 Tr
740,81 Tr
Chi phí lãi suất
-2,54 T
-497,48 Tr
-156,38 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,48 T
-365,11 Tr
213,16 Tr
737,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,50 T
56,70 T
56,97 T
66,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google