Finance

Danh sách
MOLDTKPAC:NSE
Mold-Tek Packaging Ltd
326,80 ₹
+0,23%
(+0,75) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOLDTKPAC...
Mở
328,45 ₹
Cao
329,95 ₹
Thấp
317,70 ₹
Vốn hoá thị trường
21,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,34 N
Khối lượng
100,97 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
407,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
232,45 ₹
EPS
22,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,69 Tr
Số nhân viên
972
Mở
328,45 ₹
Cao
329,95 ₹
Thấp
317,70 ₹
Vốn hoá thị trường
21,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,34 N
Khối lượng
100,97 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
407,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
232,45 ₹
EPS
22,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,69 Tr
Số nhân viên
972
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mold-Tek Packaging Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên972
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,85 ₹ / 4,20 ₹
-8,33%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,00 T / 2,84 T
+5,64%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
1,98 T
2,38 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,05 T
1,45 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,05 T
1,45 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,69 Tr
194,40 Tr
237,71 Tr
202,43 Tr
Chi phí hoạt động
712,37 Tr
701,93 Tr
591,80 Tr
848,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,85 T
1,75 T
2,04 T
2,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
246,18 Tr
232,71 Tr
336,05 Tr
393,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,89 Tr
2,38 Tr
-13,40 Tr
5,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
208,08 Tr
190,90 Tr
278,23 Tr
341,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,08 Tr
190,90 Tr
277,45 Tr
341,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,23 Tr
47,38 Tr
71,82 Tr
85,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,58%
24,82%
25,81%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
387,73 Tr
355,89 Tr
198,59 Tr
480,19 Tr
Thu nhập ròng
154,85 Tr
143,52 Tr
206,41 Tr
255,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,38%
7,23%
8,68%
8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,33
2,16
3,10
3,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-41,99 Tr
-44,18 Tr
-46,39 Tr
-57,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,99 Tr
-44,18 Tr
-41,13 Tr
-57,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
144,95 Tr
151,65 Tr
155,24 Tr
165,47 Tr
EBITDA
391,03 Tr
354,48 Tr
484,22 Tr
543,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google