Finance

Danh sách
Tại sao MOL giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOL:NSE
Meghmani Organics Ltd
55,05 ₹
-2,24%
(-1,26) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOL...
Mở
55,97 ₹
Cao
56,43 ₹
Thấp
54,13 ₹
Vốn hoá thị trường
14,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
739,10 N
Chỉ số P/E
21,71
Cao nhất trong 52 tuần
85,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,50 ₹
EPS
2,54 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
55,97 ₹
Cao
56,43 ₹
Thấp
54,13 ₹
Vốn hoá thị trường
14,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
739,10 N
Chỉ số P/E
21,71
Cao nhất trong 52 tuần
85,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,50 ₹
EPS
2,54 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meghmani Organics Ltd
Giám đốc điều hànhAnkit Patel
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webmeghmani.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,77 T
5,09 T
4,78 T
5,43 T
Giá vốn hàng bán
3,42 T
3,04 T
3,32 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
3,42 T
3,04 T
3,32 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,22 Tr
371,08 Tr
351,91 Tr
336,78 Tr
Chi phí hoạt động
2,13 T
1,97 T
1,51 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
5,55 T
5,01 T
4,83 T
4,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
221,13 Tr
78,03 Tr
-48,93 Tr
681,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
277,60 Tr
148,35 Tr
-693,57 Tr
119,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
260,92 Tr
45,08 Tr
71,46 Tr
669,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,92 Tr
45,08 Tr
-46,79 Tr
669,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,38 Tr
80,36 Tr
-8,85 Tr
187,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,72%
178,27%
-12,39%
28,05%
Chi phí hoạt động khác
1,46 T
1,30 T
862,47 Tr
1,21 T
Thu nhập ròng
115,53 Tr
-35,28 Tr
80,31 Tr
481,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
-0,69%
1,68%
8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-237,81 Tr
-181,30 Tr
-103,00 Tr
-130,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-237,81 Tr
-181,30 Tr
-60,09 Tr
-130,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
299,79 Tr
299,36 Tr
293,33 Tr
297,99 Tr
EBITDA
519,54 Tr
341,67 Tr
244,62 Tr
978,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google