Finance

Danh sách
Tại sao MOKSH tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOKSH:NSE
Moksh Ornaments Ltd
9,20 ₹
+2,79%
(+0,25) 1 ngày
13 thg 10, 13:44:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOKSH...
Mở
8,98 ₹
Cao
9,30 ₹
Thấp
8,98 ₹
Vốn hoá thị trường
811,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
144,18 N
Khối lượng
102,58 N
Chỉ số P/E
8,90
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 ₹
EPS
1,03 ₹
Số nhân viên
50
Mở
8,98 ₹
Cao
9,30 ₹
Thấp
8,98 ₹
Vốn hoá thị trường
811,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
144,18 N
Khối lượng
102,58 N
Chỉ số P/E
8,90
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 ₹
EPS
1,03 ₹
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moksh Ornaments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,15 T
2,61 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,09 T
2,57 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,09 T
2,57 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 Tr
3,48 Tr
16,53 Tr
5,57 Tr
Chi phí hoạt động
15,25 Tr
17,57 Tr
24,94 Tr
28,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,11 T
2,59 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,98 Tr
43,94 Tr
22,61 Tr
43,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
837,00 N
-9,25 Tr
10,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,83 Tr
37,82 Tr
28,29 Tr
41,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,83 Tr
37,82 Tr
28,29 Tr
41,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,27 Tr
9,52 Tr
9,82 Tr
10,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
34,69%
24,47%
Chi phí hoạt động khác
11,92 Tr
13,66 Tr
7,98 Tr
16,33 Tr
Thu nhập ròng
27,56 Tr
28,30 Tr
18,48 Tr
31,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
2,46%
0,71%
1,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,25 Tr
-6,96 Tr
-3,17 Tr
-12,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,25 Tr
-6,96 Tr
556,00 N
-12,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
426,00 N
426,00 N
426,00 N
6,83 Tr
EBITDA
44,41 Tr
43,99 Tr
22,64 Tr
43,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google