Finance

Danh sách
MOIL:NSE
Moil Ltd
232,02 ₹
-0,73%
(-1,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOIL...
Mở
233,72 ₹
Cao
235,62 ₹
Thấp
232,02 ₹
Vốn hoá thị trường
47,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
506,12 N
Khối lượng
223,41 N
Chỉ số P/E
15,54
Cao nhất trong 52 tuần
391,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,70 ₹
EPS
14,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
233,72 ₹
Cao
235,62 ₹
Thấp
232,02 ₹
Vốn hoá thị trường
47,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
506,12 N
Khối lượng
223,41 N
Chỉ số P/E
15,54
Cao nhất trong 52 tuần
391,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,70 ₹
EPS
14,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MOIL is a miniratna government manganese ore mining company headquartered in Nagpur, India. With a market share of 50%, it is the largest producer of manganese ore in India. MOIL operates 11 mines in adjoining districts of Maharashtra and Madhya Pradesh. It has been ranked #486 among the 500 top companies in India and 9th in the mines and metals sector of the Fortune India 500 list for 2011. In December 2010, the Government of India divested about 20% of its equity through an IPO. Of the 20%, the Indian Government divested 10%, and the Government of Maharashtra and the Government of Madhya Pradesh each divested 5% of the total equity. The central government holds 54% and the two state governments hold about 11% shares in MOIL. and the public holds about 35% shares. Wikipedia
Giới thiệu về Moil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,02 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoil.nic.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,48 T
3,60 T
4,17 T
3,71 T
Giá vốn hàng bán
111,68 Tr
177,71 Tr
2,64 T
-83,76 Tr
Chi phí doanh thu
111,68 Tr
177,71 Tr
2,64 T
-83,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
1,44 T
1,36 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
2,77 T
2,89 T
-419,29 Tr
2,88 T
Tổng chi phí hoạt động
2,89 T
3,07 T
2,22 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
594,75 Tr
530,00 Tr
1,95 T
913,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
302,80 Tr
169,08 Tr
-1,56 T
202,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
897,56 Tr
699,08 Tr
1,14 T
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
897,56 Tr
699,08 Tr
1,09 T
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
193,17 Tr
169,85 Tr
217,39 Tr
240,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,52%
24,30%
19,01%
21,51%
Chi phí hoạt động khác
979,14 Tr
1,00 T
-2,26 T
1,04 T
Thu nhập ròng
704,38 Tr
529,22 Tr
926,13 Tr
876,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,24%
14,70%
22,22%
23,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,46
-
4,55
4,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
708,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
708,09 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
400,25 Tr
442,86 Tr
480,55 Tr
443,79 Tr
EBITDA
982,10 Tr
909,16 Tr
2,37 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google