Finance

Danh sách
MOH:ASX
Moho Resources Ltd
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:39:34 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOH...
Vốn hoá thị trường
2,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
436,79 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
2,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
436,79 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moho Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
25,15 N
25,15 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,56 N
60,56 N
145,55 N
145,55 N
Chi phí hoạt động
241,84 N
241,84 N
211,97 N
211,97 N
Tổng chi phí hoạt động
241,84 N
241,84 N
211,97 N
211,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-241,84 N
-241,84 N
-186,82 N
-186,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-77,24 N
-77,24 N
-57,77 N
-57,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-320,13 N
-320,13 N
-256,40 N
-256,40 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-309,72 N
-309,72 N
-253,95 N
-253,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
37,99 N
37,99 N
30,70 N
30,70 N
Thu nhập ròng
-320,13 N
-320,13 N
-256,40 N
-256,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-1.019,41%
-1.019,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,37 N
9,37 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-9,37 N
-9,37 N
Chi phí lãi suất ròng
9,37 N
9,37 N
-9,37 N
-9,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,17 N
2,17 N
4,61 N
4,61 N
EBITDA
-129,04 N
-129,04 N
-120,59 N
-120,59 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
12,86 N
12,86 N
Các ứng dụng của Google