Finance

Danh sách
Tại sao MOGU tăng 20,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOGU:NYSE
Mogujie
2,24 US$
+20,11%
(+0,38) 1 ngày
2,07 US$
-7,59% (-0,17)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOGU...
Mở
1,89 US$
Cao
2,44 US$
Thấp
1,84 US$
Vốn hoá thị trường
18,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
279,00 N
Chỉ số P/E
71,50
Cao nhất trong 52 tuần
3,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 US$
EPS
0,03 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,16 Tr
Số nhân viên
274
Mở
1,89 US$
Cao
2,44 US$
Thấp
1,84 US$
Vốn hoá thị trường
18,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
279,00 N
Chỉ số P/E
71,50
Cao nhất trong 52 tuần
3,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 US$
EPS
0,03 US$
Beta
0,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,16 Tr
Số nhân viên
274
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MOGU INC is a China-based social media and e-commerce platform specializing in fashion content, products, and services. Headquartered in Hangzhou, China, Mogu was founded in 2011 by former Alibaba engineer Chen Qi, along with Xue Yuqiang and Wei Yibo. The three co-founders now serve as the company's Chairman and CEO, COO, and Director, respectively. It employs a workforce of approximately 1000 people. As of September 30, 2018, the monthly active mobile users on the Mogu platform were 62.6 million, consisting primarily of young women between the ages of 15 and 30, residing in the People's Republic of China. The Mogu platform features live broadcasts, short videos, photos, reviews, and articles generated by users, professional fashion influencers, and Mogu's in-house editorial team. Wikipedia
Giới thiệu về Mogujie
Giám đốc điều hànhChen Qi
Số nhân viên274
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmogu-inc.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
34,34 Tr
34,34 Tr
28,37 Tr
28,37 Tr
Giá vốn hàng bán
21,70 Tr
21,70 Tr
23,09 Tr
23,09 Tr
Chi phí doanh thu
21,70 Tr
21,70 Tr
23,09 Tr
23,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,61 Tr
8,61 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,20 Tr
22,20 Tr
21,27 Tr
21,27 Tr
Chi phí hoạt động
28,64 Tr
28,64 Tr
24,54 Tr
24,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,34 Tr
50,34 Tr
47,63 Tr
47,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,99 Tr
-15,99 Tr
-19,25 Tr
-19,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,98 Tr
27,98 Tr
-23,30 Tr
-23,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,52 Tr
9,52 Tr
-21,42 Tr
-21,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
2,06 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,38%
7,38%
-4,29%
-4,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Thu nhập ròng
25,23 Tr
25,23 Tr
-24,30 Tr
-24,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
73,45%
73,45%
-85,66%
-85,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,85 Tr
24,85 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-5,50 N
-5,50 N
-2,57 Tr
-2,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,84 Tr
24,84 Tr
-2,57 Tr
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,32 Tr
-13,32 Tr
-16,19 Tr
-16,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-18,46 Tr
-18,46 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google