Finance

Danh sách
Tại sao MODISONLTD tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
MODISONLTD:NSE
Modison Ltd
494,85 ₹
+5,00%
(+23,55) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MODISONLTD...
Mở
476,50 ₹
Cao
494,85 ₹
Thấp
476,50 ₹
Vốn hoá thị trường
16,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,01 N
Khối lượng
53,02 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
1,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,82
Cao nhất trong 52 tuần
546,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,00 ₹
EPS
31,29 ₹
Số nhân viên
288
Mở
476,50 ₹
Cao
494,85 ₹
Thấp
476,50 ₹
Vốn hoá thị trường
16,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
183,01 N
Khối lượng
53,02 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
1,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,82
Cao nhất trong 52 tuần
546,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,00 ₹
EPS
31,29 ₹
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modison Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,44 T
2,87 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,09 T
2,01 T
2,05 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,09 T
2,01 T
2,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,93 Tr
72,84 Tr
74,30 Tr
67,76 Tr
Chi phí hoạt động
176,76 Tr
184,25 Tr
164,90 Tr
179,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,27 T
2,17 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,51 Tr
165,12 Tr
701,87 Tr
477,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,29 Tr
9,33 Tr
-48,59 Tr
26,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,78 Tr
270,51 Tr
478,01 Tr
458,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,49 Tr
153,47 Tr
665,15 Tr
461,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,19 Tr
69,87 Tr
117,99 Tr
119,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
25,83%
24,68%
26,15%
Chi phí hoạt động khác
87,81 Tr
87,15 Tr
61,31 Tr
88,44 Tr
Thu nhập ròng
116,60 Tr
200,63 Tr
360,02 Tr
338,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
13,96%
12,53%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,31 Tr
-20,99 Tr
-21,62 Tr
-43,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,31 Tr
-20,99 Tr
-20,35 Tr
-43,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,02 Tr
24,25 Tr
25,48 Tr
23,09 Tr
EBITDA
183,89 Tr
185,13 Tr
725,80 Tr
501,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google