Finance

Beta
Danh sách
MODIS:NSE
Modi's Navnirman Ltd
342,00 ₹
+2,50%
(+8,35) 1 ngày
3 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MODIS...
Mở
334,85 ₹
Cao
344,95 ₹
Thấp
333,70 ₹
Vốn hoá thị trường
6,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,73 N
Khối lượng
261,24 N
Chỉ số P/E
22,97
Cao nhất trong 52 tuần
415,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
276,00 ₹
EPS
14,89 ₹
Số nhân viên
11
Mở
334,85 ₹
Cao
344,95 ₹
Thấp
333,70 ₹
Vốn hoá thị trường
6,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,73 N
Khối lượng
261,24 N
Chỉ số P/E
22,97
Cao nhất trong 52 tuần
415,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
276,00 ₹
EPS
14,89 ₹
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Modi's Navnirman Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
320,15 Tr
199,39 Tr
544,34 Tr
514,90 Tr
Giá vốn hàng bán
232,83 Tr
72,70 Tr
371,80 Tr
454,27 Tr
Chi phí doanh thu
232,83 Tr
72,70 Tr
371,80 Tr
454,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,56 Tr
74,07 Tr
12,47 Tr
10,34 Tr
Chi phí hoạt động
8,01 Tr
102,32 Tr
27,09 Tr
-14,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,84 Tr
175,02 Tr
398,89 Tr
440,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,31 Tr
24,37 Tr
145,46 Tr
74,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
78,84 Tr
19,74 Tr
144,67 Tr
58,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,84 Tr
19,74 Tr
144,67 Tr
58,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,74 Tr
4,61 Tr
16,99 Tr
14,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,08%
23,33%
11,75%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
-551,00 N
13,45 Tr
11,62 Tr
-25,30 Tr
Thu nhập ròng
70,11 Tr
15,14 Tr
127,68 Tr
44,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,90%
7,59%
23,46%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-466,00 N
-4,63 Tr
-784,00 N
-15,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-466,00 N
-4,63 Tr
-784,00 N
-15,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
995,00 N
14,80 Tr
3,00 Tr
940,00 N
EBITDA
79,33 Tr
24,40 Tr
145,49 Tr
75,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search