Finance

Danh sách
MODIRUBBER:NSE
Modi Rubber Ltd
126,89 ₹
-1,63%
(-2,10) 1 ngày
8 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MODIRUBBER...
Mở
128,15 ₹
Cao
133,00 ₹
Thấp
117,31 ₹
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
6,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
167,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,04 Tr
Số nhân viên
15
Mở
128,15 ₹
Cao
133,00 ₹
Thấp
117,31 ₹
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
6,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
167,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,04 Tr
Số nhân viên
15
Giới thiệu về Modi Rubber Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,07 Tr
96,71 Tr
120,26 Tr
78,14 Tr
Giá vốn hàng bán
43,50 Tr
69,04 Tr
89,75 Tr
48,19 Tr
Chi phí doanh thu
43,50 Tr
69,04 Tr
89,75 Tr
48,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
87,00 Tr
122,05 Tr
132,07 Tr
87,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,50 Tr
191,10 Tr
221,82 Tr
136,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,44 Tr
-94,39 Tr
-101,56 Tr
-57,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,67 Tr
34,22 Tr
-21,17 Tr
55,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,59 Tr
-31,40 Tr
-114,09 Tr
45,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,59 Tr
-31,40 Tr
-114,09 Tr
45,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,00 N
12,60 Tr
24,70 Tr
2,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
-40,15%
-21,65%
6,46%
Chi phí hoạt động khác
76,18 Tr
111,23 Tr
121,36 Tr
78,83 Tr
Thu nhập ròng
45,62 Tr
-44,00 Tr
-138,79 Tr
42,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,43%
-45,50%
-115,41%
54,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,82 Tr
-4,37 Tr
-4,58 Tr
-4,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,82 Tr
-4,37 Tr
-4,58 Tr
-4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,82 Tr
10,82 Tr
10,71 Tr
9,01 Tr
EBITDA
-41,82 Tr
-83,57 Tr
-90,74 Tr
-47,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,36 Tr
7,36 Tr
-
Các ứng dụng của Google