Finance

Danh sách
Tại sao MODINATUR tăng 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
MODINATUR:NSE
Modi Naturals Ltd
328,00 ₹
+3,68%
(+11,65) 1 ngày
14 thg 10, 09:24:58 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MODINATUR...
Mở
308,20 ₹
Cao
328,00 ₹
Thấp
308,20 ₹
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,51 N
Khối lượng
626,00
Chỉ số P/E
8,33
Cao nhất trong 52 tuần
524,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
252,30 ₹
EPS
39,35 ₹
Số nhân viên
452
Mở
308,20 ₹
Cao
328,00 ₹
Thấp
308,20 ₹
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,51 N
Khối lượng
626,00
Chỉ số P/E
8,33
Cao nhất trong 52 tuần
524,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
252,30 ₹
EPS
39,35 ₹
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modi Naturals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,74 T
2,43 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,34 T
1,92 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,34 T
1,92 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,36 Tr
72,22 Tr
130,16 Tr
81,84 Tr
Chi phí hoạt động
270,03 Tr
259,34 Tr
289,10 Tr
255,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,60 T
2,21 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,28 Tr
140,29 Tr
224,94 Tr
192,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,05 Tr
341,00 N
-14,70 Tr
-3,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,75 Tr
121,43 Tr
260,78 Tr
159,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,75 Tr
121,43 Tr
212,08 Tr
159,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,02 Tr
20,98 Tr
64,04 Tr
34,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,18%
17,28%
24,56%
21,61%
Chi phí hoạt động khác
168,54 Tr
166,99 Tr
139,04 Tr
144,67 Tr
Thu nhập ròng
100,73 Tr
100,45 Tr
196,74 Tr
125,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,85%
5,77%
8,09%
8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,59 Tr
-19,20 Tr
-2,95 Tr
-29,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,59 Tr
-19,20 Tr
1,83 Tr
-29,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,13 Tr
20,14 Tr
19,90 Tr
29,02 Tr
EBITDA
153,32 Tr
159,82 Tr
244,93 Tr
212,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google