Trang chủMOBTL • IST
add
Mobiltel Iletisim Hizmetlr Sny V Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,50 ₺ - 14,40 ₺
Phạm vi một năm
4,88 ₺ - 14,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
13,97 T TRY
Số lượng trung bình
10,42 Tr
Tỷ số P/E
21,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,79 T | 29,88% |
Chi phí hoạt động | 156,30 Tr | -48,21% |
Thu nhập ròng | 637,49 Tr | 121,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,32 | 70,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 382,74 Tr | 401,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,01 Tr | 71,22% |
Tổng tài sản | 13,05 T | 10,84% |
Tổng nợ | 4,23 T | 33,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 637,49 Tr | 121,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -159,23 Tr | -117,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 Tr | 96,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 128,76 Tr | 114,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,75 Tr | -274,76% |
Dòng tiền tự do | -275,49 Tr | -503,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
195