Finance

Danh sách
Tại sao MOBQ tăng 47,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
MOBQ:OTCMKTS
Mobiquity Technologies Inc Common Stock
0,81 US$
+47,27%
(+0,26) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOBQ...
Mở
0,55 US$
Cao
0,82 US$
Thấp
0,55 US$
Vốn hoá thị trường
25,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,84 N
Khối lượng
139,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-0,45 US$
Beta
2,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,11 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,55 US$
Cao
0,82 US$
Thấp
0,55 US$
Vốn hoá thị trường
25,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,84 N
Khối lượng
139,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-0,45 US$
Beta
2,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,11 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mobiquity Technologies Inc Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,07 N
-48,48 N
18,44 N
177,70 N
Giá vốn hàng bán
29,30 N
27,37 N
4,35 N
111,04 N
Chi phí doanh thu
29,30 N
27,37 N
4,35 N
111,04 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 Tr
3,18 Tr
1,82 Tr
1,72 Tr
Chi phí hoạt động
2,04 Tr
3,36 Tr
2,00 Tr
1,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 Tr
3,39 Tr
2,01 Tr
2,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,95 Tr
-3,44 Tr
-1,99 Tr
-1,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-21,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,22 Tr
-3,75 Tr
-2,54 Tr
-2,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,18 Tr
-3,75 Tr
-2,50 Tr
-2,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,22 Tr
-3,75 Tr
-2,54 Tr
-2,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.897,13%
7.732,01%
-13.769,15%
-1.276,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00
7,00
7,00
8,00
Chi phí lãi suất
-231,39 N
-308,67 N
-513,75 N
-393,81 N
Chi phí lãi suất ròng
-231,38 N
-308,66 N
-513,74 N
-393,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
180,38 N
180,52 N
180,49 N
180,66 N
EBITDA
-1,95 Tr
-3,44 Tr
-1,99 Tr
-1,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,67 N
-
2,36 N
Các ứng dụng của Google