Finance

Danh sách
MOB:STO
Moberg Pharma AB (publ)
10,80 SEK
-1,82%
(-0,20) 1 ngày
4 thg 11, 17:29:30 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOB...
Mở
10,52 SEK
Cao
10,96 SEK
Thấp
10,20 SEK
Vốn hoá thị trường
532,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,59 N
Khối lượng
196,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,12 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,53 SEK
EPS
-0,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,30 Tr
Số nhân viên
5
Mở
10,52 SEK
Cao
10,96 SEK
Thấp
10,20 SEK
Vốn hoá thị trường
532,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,59 N
Khối lượng
196,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,12 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,53 SEK
EPS
-0,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,30 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moberg Pharma AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,00 Tr
2,07 Tr
4,92 Tr
5,77 Tr
Giá vốn hàng bán
1,59 Tr
1,07 Tr
1,66 Tr
2,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,59 Tr
1,07 Tr
1,66 Tr
2,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
555,00 N
1,34 Tr
1,59 Tr
1,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,98 Tr
7,10 Tr
6,05 Tr
9,03 Tr
Chi phí hoạt động
8,42 Tr
9,13 Tr
5,12 Tr
8,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,00 Tr
10,20 Tr
6,78 Tr
10,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-8,13 Tr
-1,86 Tr
-4,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,18 Tr
-6,96 Tr
-1,23 Tr
-3,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,18 Tr
-6,96 Tr
-1,23 Tr
-3,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-859,00 N
5,80 Tr
33,00 N
-548,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,60%
-83,34%
-2,68%
14,31%
Chi phí hoạt động khác
-119,00 N
694,00 N
-2,52 Tr
-2,53 Tr
Thu nhập ròng
-4,32 Tr
-12,76 Tr
-1,26 Tr
-3,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-107,79%
-616,78%
-25,66%
-56,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,09
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
865,00 N
533,00 N
663,00 N
923,00 N
Chi phí lãi suất
-42,00 N
-37,00 N
-32,00 N
-27,00 N
Chi phí lãi suất ròng
823,00 N
496,00 N
631,00 N
896,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,83 Tr
-7,93 Tr
-1,63 Tr
-4,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google