Finance

Danh sách
MOAEF:OTCMKTS
Mongolia Energy Corp Ltd
0,052 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 6, 14:50:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOAEF...
Vốn hoá thị trường
97,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,13 Tr
Số nhân viên
777
Vốn hoá thị trường
97,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,13 Tr
Số nhân viên
777
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mongolia Energy Corporation Limited is a mining and energy development holding company operating in Mongolia and Xinjiang in northwestern China. It was incorporated in Bermuda and listed on the Hong Kong Stock Exchange. MEC became a constituent to the MSCI Hong Kong Index from June 2008. The company was criticised in 2008 as a China Concepts Stock, which had no real profit; its share price was only based on market speculation. The company was also criticised that it bought a private jet in 2005 by recapitalisation. The jet was sold in 2007. Wikipedia
Giới thiệu về Mongolia Energy Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên777
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
435,57 Tr
435,57 Tr
573,09 Tr
573,09 Tr
Giá vốn hàng bán
393,37 Tr
393,37 Tr
418,60 Tr
418,60 Tr
Chi phí doanh thu
393,37 Tr
393,37 Tr
418,60 Tr
418,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,39 Tr
65,39 Tr
102,89 Tr
102,89 Tr
Chi phí hoạt động
64,70 Tr
64,70 Tr
-7,55 Tr
-7,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
458,08 Tr
458,08 Tr
411,05 Tr
411,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,50 Tr
-22,50 Tr
162,03 Tr
162,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,88 Tr
-110,88 Tr
395,28 Tr
395,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-335,59 Tr
-335,59 Tr
623,51 Tr
623,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-253,31 Tr
-253,31 Tr
409,98 Tr
409,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,48 Tr
34,48 Tr
17,44 Tr
17,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,28%
-10,28%
2,80%
2,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-370,08 Tr
-370,08 Tr
606,06 Tr
606,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-84,96%
-84,96%
105,75%
105,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,97 Tr
4,97 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-138,47 Tr
-138,47 Tr
-143,51 Tr
-143,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-133,50 Tr
-133,50 Tr
-143,51 Tr
-143,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-112,13 Tr
-112,13 Tr
EBITDA
-13,32 Tr
-13,32 Tr
171,22 Tr
410,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,50 N
-2,50 N
Các ứng dụng của Google