Finance

Danh sách
MNV6:FRA
Mainova AG
380,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNV6...
Mở
380,00 €
Cao
380,00 €
Thấp
380,00 €
Vốn hoá thị trường
31,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,88
Cao nhất trong 52 tuần
422,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
316,00 €
EPS
34,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,70 N
Số nhân viên
3 N
Mở
380,00 €
Cao
380,00 €
Thấp
380,00 €
Vốn hoá thị trường
31,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,88
Cao nhất trong 52 tuần
422,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
316,00 €
EPS
34,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,70 N
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mainova AG is one of the largest regional energy suppliers in Germany and supplies about one million people in Hessen and neighboring provinces with electricity, gas, heat and water. It is based in Frankfurt am Main, where the company sponsor the Frankfurt Marathon every year, since 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Mainova AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1998
Trụ sở chínhFrankfurt am Main, Hessen, Đức
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webmainova.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,20 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
799,15 Tr
799,15 Tr
765,67 Tr
765,67 Tr
Chi phí doanh thu
799,15 Tr
799,15 Tr
765,67 Tr
765,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,99 Tr
89,99 Tr
91,73 Tr
91,73 Tr
Chi phí hoạt động
221,29 Tr
221,29 Tr
336,84 Tr
336,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,02 T
1,10 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,13 Tr
-10,13 Tr
99,76 Tr
99,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,92 Tr
3,92 Tr
4,91 Tr
4,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,07 Tr
15,07 Tr
121,30 Tr
121,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,82 Tr
14,82 Tr
121,30 Tr
121,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,28 Tr
-26,28 Tr
41,95 Tr
41,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-174,37%
-174,37%
34,58%
34,58%
Chi phí hoạt động khác
95,62 Tr
95,62 Tr
211,92 Tr
211,92 Tr
Thu nhập ròng
42,22 Tr
42,22 Tr
79,57 Tr
79,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
4,18%
6,62%
6,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,08 Tr
4,08 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,76 Tr
-3,76 Tr
-4,57 Tr
-4,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
316,00 N
316,00 N
-4,57 Tr
-4,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,68 Tr
35,68 Tr
33,19 Tr
33,19 Tr
EBITDA
21,30 Tr
21,30 Tr
132,95 Tr
132,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
820,00 N
820,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google