Trang chủMNTS • NASDAQ
add
Momentus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,51 $
Mức chênh lệch một ngày
3,12 $ - 3,38 $
Phạm vi một năm
3,12 $ - 43,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,62 Tr USD
Số lượng trung bình
640,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 363,00 N | 27,37% |
Chi phí hoạt động | 9,24 Tr | 30,48% |
Thu nhập ròng | -6,77 Tr | 42,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,87 N | 55,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,56 Tr | -29,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,81 Tr | 714,63% |
Tổng tài sản | 40,32 Tr | 305,13% |
Tổng nợ | 23,18 Tr | 30,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -137,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,77 Tr | 42,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,53 Tr | -83,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,73 Tr | 278,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,19 Tr | 4.349,27% |
Dòng tiền tự do | -12,18 Tr | -664,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35