Finance

Danh sách
Tại sao MNTR giảm 6,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
MNTR:OTCMKTS
Mentor Capital Inc
0,034 US$
-6,86%
(-0,0025) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNTR...
Mở
0,03 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
853,53 N
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 N
Khối lượng
3,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
-0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,59 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,03 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
853,53 N
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 N
Khối lượng
3,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
-0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,59 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mentor Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhPlano, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,43 N
49,38 N
42,77 N
65,60 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,05 N
191,08 N
303,15 N
197,44 N
Chi phí hoạt động
195,05 N
187,64 N
303,15 N
197,44 N
Tổng chi phí hoạt động
195,05 N
187,64 N
303,15 N
197,44 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-154,62 N
-138,26 N
-260,38 N
-131,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
26,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,68 N
-155,38 N
-168,69 N
-202,33 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-150,72 N
-137,35 N
-260,25 N
-131,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,00
4,43 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,63%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,68 N
-155,37 N
-173,12 N
-202,33 N
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
-314,64%
-404,81%
-308,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 N
883,00
132,00
61,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,90 N
883,00
132,00
61,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-3,44 N
-
-
EBITDA
-120,29 N
-107,71 N
-225,29 N
-96,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google