Finance

Danh sách
MNTK:NASDAQ
Montauk Renewables Inc
2,25 US$
+2,27%
(+0,050) 1 ngày
2,30 US$
+2,22% (+0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNTK...
Mở
2,20 US$
Cao
2,29 US$
Thấp
2,16 US$
Vốn hoá thị trường
320,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
269,27 N
Khối lượng
801,69 N
Chỉ số P/E
40,66
Cao nhất trong 52 tuần
2,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 US$
EPS
0,06 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,34 Tr
Số nhân viên
189
Mở
2,20 US$
Cao
2,29 US$
Thấp
2,16 US$
Vốn hoá thị trường
320,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
269,27 N
Khối lượng
801,69 N
Chỉ số P/E
40,66
Cao nhất trong 52 tuần
2,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 US$
EPS
0,06 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,34 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Montauk Renewables Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhPittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tim Moore CFA
Clear Street
Buy
Maintained
3,00 US$
+33,3%
05/07/2026
Betty Zhang
Scotiabank
Hold
Maintained
2,00 US$
-11,1%
05/07/2026
Manav Gupta
UBS
Hold
Reiterated
1,60 US$
-28,9%
04/24/2026
Ryan Pfingst
B. Riley Securities
Hold
Reiterated
1,50 US$
-33,3%
03/27/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,26 Tr
43,39 Tr
46,43 Tr
54,02 Tr
Giá vốn hàng bán
25,91 Tr
28,52 Tr
31,19 Tr
37,88 Tr
Chi phí doanh thu
25,91 Tr
28,52 Tr
31,19 Tr
37,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,51 Tr
7,43 Tr
8,02 Tr
7,67 Tr
Chi phí hoạt động
14,85 Tr
15,76 Tr
16,39 Tr
15,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,76 Tr
44,28 Tr
47,58 Tr
53,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,50 Tr
-890,00 N
-1,16 Tr
575,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 N
-8,00 N
266,00 N
50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,36 Tr
-1,46 Tr
-293,00 N
2,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,41 Tr
-696,00 N
1,09 Tr
2,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,84 Tr
-3,95 Tr
-298,00 N
1,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-54,91%
271,41%
101,71%
89,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,20 Tr
2,49 Tr
5,00 N
226,00 N
Biên lợi nhuận ròng
11,50%
5,75%
0,01%
0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,03
0,01
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-1,28 Tr
-1,34 Tr
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 Tr
-1,28 Tr
-1,34 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,34 Tr
8,34 Tr
8,37 Tr
7,90 Tr
EBITDA
12,96 Tr
7,57 Tr
7,34 Tr
8,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-13,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google