Finance

Danh sách
MNSKY:OTCMKTS
MONY GROUP ADR
10,04 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:17:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNSKY...
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,91 Tr
Số nhân viên
629
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 US$
Beta
0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,91 Tr
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MONY Group plc, trading as MoneySuperMarket, is a British company which specialises in technology-led money-saving platforms including several price comparison websites. The company enables consumers to compare prices on a range of products, including energy, car insurance, home insurance, travel insurance, mortgages, credit cards and loans. The company's subsidiaries include the price comparison websites MoneySuperMarket, Travel Supermarket, IceLolly, and Decision Tech, along with the cashback website Quidco and the Moneysavingexpert advice website. MONY Group is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về MONY GROUP ADR
Giám đốc điều hànhPeter Duffy
Số nhân viên629
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhEwloe, Flintshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,50 Tr
110,50 Tr
113,55 Tr
113,55 Tr
Giá vốn hàng bán
40,75 Tr
40,75 Tr
42,35 Tr
42,35 Tr
Chi phí doanh thu
40,75 Tr
40,75 Tr
42,35 Tr
42,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,65 Tr
41,65 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí hoạt động
41,65 Tr
41,65 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,40 Tr
82,40 Tr
82,35 Tr
82,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,10 Tr
28,10 Tr
31,20 Tr
31,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,35 Tr
25,35 Tr
30,50 Tr
30,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,15 Tr
27,15 Tr
30,50 Tr
30,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,80 Tr
7,80 Tr
7,45 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,77%
30,77%
24,43%
24,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,65 Tr
17,65 Tr
23,25 Tr
23,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,97%
15,97%
20,48%
20,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-650,00 N
-650,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-600,00 N
-600,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,55 Tr
29,55 Tr
33,70 Tr
33,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,05 Tr
3,05 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google