Finance

Danh sách
MNRB:KLSE
MNRB Holdings Bhd
2,69 MYR
+0,37%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNRB...
Mở
2,76 MYR
Cao
2,78 MYR
Thấp
2,68 MYR
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,93 N
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,75
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 MYR
EPS
0,72 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
783,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,76 MYR
Cao
2,78 MYR
Thấp
2,68 MYR
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,93 N
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,75
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 MYR
EPS
0,72 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
783,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MNRB Holdings Bhd
Giám đốc điều hànhDato’ Rudy Rodzila Che Lamin
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmnrb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
739,16 Tr
849,99 Tr
600,91 Tr
715,22 Tr
Giá vốn hàng bán
564,87 Tr
638,78 Tr
243,40 Tr
491,09 Tr
Chi phí doanh thu
564,87 Tr
638,78 Tr
243,40 Tr
491,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,25 Tr
19,90 Tr
39,63 Tr
28,68 Tr
Chi phí hoạt động
32,93 Tr
20,66 Tr
232,96 Tr
34,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
597,80 Tr
659,43 Tr
476,36 Tr
525,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,36 Tr
190,56 Tr
124,56 Tr
189,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
129,13 Tr
171,73 Tr
125,48 Tr
206,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,13 Tr
171,73 Tr
125,48 Tr
206,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,86 Tr
20,76 Tr
12,47 Tr
23,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,06%
12,09%
9,94%
11,21%
Chi phí hoạt động khác
10,68 Tr
755,00 N
193,33 Tr
6,17 Tr
Thu nhập ròng
112,27 Tr
150,97 Tr
113,02 Tr
183,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,19%
17,76%
18,81%
25,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,86 Tr
-7,45 Tr
-7,38 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,86 Tr
-7,45 Tr
-7,38 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
149,05 Tr
197,26 Tr
137,38 Tr
195,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
236,00 N
-
-95,00 N
-
Các ứng dụng của Google