Finance

Danh sách
MNODF:OTCMKTS
Mondi Plc
11,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 11:45:40 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MNODF...
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,41 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,41 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mondi Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,2 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 T
1,88 T
1,99 T
1,99 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,13 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,13 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,00 Tr
464,00 Tr
444,00 Tr
444,00 Tr
Chi phí hoạt động
701,50 Tr
701,50 Tr
835,50 Tr
835,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 T
1,83 T
2,06 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
50,00 Tr
-77,00 Tr
-77,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
11,00 Tr
-120,00 Tr
-120,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
24,00 Tr
-106,50 Tr
-106,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
9,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
81,82%
81,82%
-1,25%
-1,25%
Chi phí hoạt động khác
104,00 Tr
104,00 Tr
125,00 Tr
125,00 Tr
Thu nhập ròng
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-127,50 Tr
-127,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,13%
-0,13%
-6,42%
-6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-29,50 Tr
-29,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
133,50 Tr
133,50 Tr
266,50 Tr
266,50 Tr
EBITDA
164,50 Tr
164,50 Tr
41,50 Tr
41,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00 N
500,00 N
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google